law of independent assortment

Định nghĩa

Danh từ: - Quy luật phân li độc lập: Trong di truyền học, "law of independent assortment" quy luật phát biểu rằng các thành viên của một cặp nhiễm sắc thể tương đồng phân li độc lập với các thành viên của các cặp khác, dẫn đến sự tổ hợp ngẫu nhiên của các tính trạng ở thế hệ con.

dụ sử dụng
  • (Quy luật phân li độc lập giải thích tại sao con cái có thể các tổ hợp tính trạng khác nhau so với bố mẹ.)
  • (Các thí nghiệm của Mendel với cây đậu Lan đã chứng minh quy luật phân li độc lập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to follow the law of independent assortment": tuân theo quy luật phân li độc lập.

    • The inheritance of seed color and shape in Mendel's peas follows the law of independent assortment. (Sự di truyền màu sắc hình dạng hạt trong cây đậu của Mendel tuân theo quy luật phân li độc lập.)
  • "to violate the law of independent assortment": vi phạm quy luật phân li độc lập (thường do các gen liên kết trên cùng một nhiễm sắc thể).

    • Genes located close together on the same chromosome often violate the law of independent assortment. (Các gen nằm gần nhau trên cùng một nhiễm sắc thể thường vi phạm quy luật phân li độc lập.)
Biến thể từ gần giống
  • Independent assortment (cụm danh từ): sự phân li độc lập (chỉ quá trình, không phải quy luật).

    • Independent assortment occurs during meiosis I. (Sự phân li độc lập xảy ra trong kỳ phân bào I của giảm phân.)
  • Law of segregation (danh từ): quy luật phân li (quy luật khác của Mendel, liên quan đến sự phân li của các alen).

Từ đồng nghĩa
  • Mendel's second law: quy luật thứ hai của Mendel (tên gọi thay thế phổ biến).
  • Principle of independent assortment: nguyên phân li độc lập.
Các cụm từ liên quan
  • Random assortment: sự tổ hợp ngẫu nhiên.
    • Random assortment of chromosomes leads to genetic variation. (Sự tổ hợp ngẫu nhiên của nhiễm sắc thể dẫn đến biến dị di truyền.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến cho thuật ngữ khoa học này.